Feeds:
Bài viết
Phản hồi

Archive for the ‘Bảng TK điểm cuối khóa’ Category

TỔNG KẾT TUẦN 3, TỔ 5, Y2012A, ĐỢT THỰC TẬP TỪ 5/1/2015 -13/3/2015

1-Tình hình chung:
-Tình hình thực tập: các bạn sinh viên luôn cố gắng thực tập tốt, đi học đúng giờ, chấp hành đúng quy định
-Tình hình giảng dạy: Các giảng viên nhiệt tình, luôn cố gắng dạy đủ các buổi cho sinh viên

2-Tình hình thực hiện các chỉ tiêu lâm sàng:

Stt Họ tên SV BA (*) CC (*) TH TN
1 HOÀNG THANH HỒNG ĐÀO F F D D D
2 HUỲNH NGỌC TRÚC LÂM F F D D D
3 CAO NGUYỄN THU CÚC F F D D D
4 TRỊNH MỸ THANH F F U.D D D
5 CAO THUỶ TIÊN F F D D D
6 TRẦN ĐỖ LAN NGỌC F F D D D
7 PHAN TRẦN HỒNG PHÁT F F D D D
8 HÀ ĐÌNH HIỆU F F D D D
9 NGUYỄN HẢI ĐỨC F F D D D
10 MAI HỮU ĐĂNG KHOA F F D D D
11 NGUYỄN LÊ MINH VƯƠNG F F D D D
12 NGUYỄN TRỊNH KIM QUANG F F D D D
13 NGUYỄN THẾ THIÊN NHIÊN F F D D D

Ghi chú:

-(*)-Chỉ tiêu bắt buộc
-Quy ước ký hiệu dành cho chỉ tiêu bắc buộc: F (finished-đã hoàn tất ), UF(unfinished-Chưa hoàn tất), UF-C (unfinished, compensated-chưa hoàn tất và đã thực hiện bù). Ký hiệu dành cho chỉ tiêu khuyến khích: D (done-đã thực hiện), UD (undone-chưa thực hiện)

3-Thái độ học tập và trau dồi y đức của các sinh viên (những SV được biều dương hay nhắc nhở) : KHÔNG CÓ SV ĐƯỢC BIỂU DƯƠNG

4-Sinh viên vắng mặt trong tuần (ghi rõ số lần) : KHÔNG CÓ

5-Sinh viên nhận điểm thưởng thực hành (+1 điểm) tuần này:
không có sinh viên nhận điểm thưởng thực hành

 

 

Read Full Post »

Stt Họtênsinhviên Điểmthựchành Điểmthi Điểmcộng, trừ Điểmcuốikhóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1 Phan Hữu Trí (TT) 8 8 9 7 8 8 7 4 5.5 +1 7
2 Phạm Minh Đoàn 9 8 9 8 9 9 8 5 7 7
3 Trần Thị Anh Thư 9 9 9 7 9 9 6 4 5.5 6
4 Lê Công Thanh Tùng 8 8 9 8 9 9 8 9 7 8
5 Phan Trần Thanh Phương 7 4 7 7 7 8 6 7 9 8
6 Du Chí Lập 10 10 10 9 10 9 8 9 9 9
7 Lê Thị Hoàng Yến 9 10 9 7 8 8 7 5 6 6
8 Nguyễn Minh Phong 8 9 9 8 9 9 7 7 7 7
9 Đỗ Quốc Huy 8 9 9 7 8 8 7 9 7 8
10 Huỳnh Quang Thắng 8 5 4 8 8 9 6 7 7 7
11 Vũ Thị Thu Thảo 8 9 9 8 9 9 8 7 9 8
12 Trương Thị Phương Mai 8 10 9 8 9 9 8 9 8.5 9

Read Full Post »

Stt Họtênsinhviên Điểmthựchành Điểmthi Điểmcộng, trừ Điểmcuốikhóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1 Phan Thái Bảo 9 10 8 8 9 9 8 6 7 7
2 Đàm Thanh Dương 8 8 9 8 9 9 7 7 8 8
3 Ngô Thanh Hà 9 9 9 8 9 9 7 5 7 7
4 Lưu Thoại Hà 8 10 8 7 9 9 8 5 8 7
5 Trần Thanh Hằng 8 10 8 9 10 9 8 5 7 7
6 Lê Trần Hùng 9 8 9 7 8 9 8 8 8 8
7 Huỳnh Thanh Lâm 8 9 8 7 8 8 8 8 8 8
8 Bùi Thị Thanh Luận 9 9 9 8 9 9 8 9 9 9
9 Trần Đại Nghĩa 9 10 9 8 9 9 8 9 8.5 9
10 Phan Minh Phúc (TT) 8 8 8 8 9 9 8 5 6 +1 7
11 Nguyễn Trần Xuân Thanh 9 9 9 8 8 9 7 6 6 7
12 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 9 10 10 8 9 9 8 7 7 8
13 Trần Hải Vương 8 9 8 7 8 9 7 8 7 8

Read Full Post »

Stt Họtênsinhviên Điểmthựchành Điểmthi Điểmcộng, trừ Điểmcuốikhóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1 Nguyễn Lê Khánh Bình 10 10 9 9 10 9 8 7 8 8
2 Đinh Xuân Đại 8 8 9 7 9 10 7 6 8 8
3 Quách Thị Minh Hương 9 9 9 9 9 10 8 5 7 7
4 Phan Ngọc Trà My 10 10 10 9 10 9 7 5 7 7
5 Nguyễn Duy Nhật 9 9 9 8 9 9 8 6 7 7
6 Thi Ơn Phước 9 9 9 8 9 9 8 5 7 7
7 Dương Định Quốc 9 9 9 9 9 10 7 8 9 9
8 Nguyễn Văn Thạch 9 9 8 9 10 9 7 9 9 9
9 Dư Vĩ Trí 8 8 9 9 9 9 7 8 7 8
10 Phạm Trọng Trọng 8 9 9 8 8 8 7 8 8 8
11 Dương Ngọc Phương Uyên 7 9 9 8 10 8 7 7 7 7
12 Nguyễn Nhật Trường Vy (TT) 10 9 9 8 10 9 8 8 8 +1 9

Read Full Post »

Stt Họtênsinhviên Điểmthựchành Điểmthi Điểmcộng, trừ Điểmcuốikhóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1  HUỲNH THANH BÌNH 7 8 7 9 9 10 9 7 8 8
2  NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 2 7 8 7 7 8 8 9 8.5 8
3  ĐẶNG NGUYÊN HÂN 3 7 9 8 9 8 8 4 4 4
4  LA THÚY MINH NGỌC 8 8 8 8 8 9 8 5 7 7
5  NGUYỄN THÀNH NHÂN 7 8 6 8 8 8 9 5 8 7
6  NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG (tt) 7 7 9 8 8 7 8 5 8 +1 8
7  NGUYỄN THỊ TỐ QUYÊN 7 8 8 9 9 10 9 8 7.5 8
8  ĐẶNG NGỌC QUỲNH 8 8 8 8 9 9 9 8 7 8
9  NGUYỄN VĂN QUỲNH 2 7 7 8 8 8 8 6 7 7
10  DƯƠNG TẤN THÀNH 7 7 8 7 7 8 9 8 8 8
11  PHẠM NGỌC MINH THỦY 2 7 8 9 9 9 9 8 8 8
12  TRẦN MẠNH TUỆ 7 8 8 8 7 8 9 9 7 8
13  NGUYỄN HỒ TÚ UYÊN 8 8 7 9 9 8 9 6 7 7

Read Full Post »

Stt Họ tên sinh viên Điểm thực hành Điểm thi Điểm cộng, trừ Điểm cuối khóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1 Trần Đức Kiên 5 5 7 7 5 6 6
2 Lê Thanh Hoàng (TT) 5 5 6 7 8 7 +1 8
3 Nguyễn Yến Xuyên 5 5 6 7 5 6 6
4 Nguyễn Trung Kiên 4 5 7 8 6 6 6
5 Nguyễn Hoàng Ngân 5 5 7 7 6 6 6
6 Dương Thế Thông 5 5 7 7 5 5 5
7 Chu Thoại Phương 5 5 7 7 4 6 6
8 Nguyễn Chính Tính 5 5 7 7 5 6 6
9 Nguyễn Huỳnh Duy 5 4 7 7 9 8 8
10 Lê Thị Lan Phương 5 4 7 7 7 8 7
11 Phạm Thị Châu 5 5 7 6 5 7 6

Read Full Post »

Stt Họ tên sinh viên Điểm thực hành Điểm thi Điểm cộng, trừ Điểm cuối khóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1 Nguyễn Thị Hồng Nga 6 8 7 6 4 5.5 5
2 Phạm Thị Vân 6 7 6 6 6 7 7
3 Nguyễn Thị Liễu 6 8 7 6 8 8 8
4 Lê Dương Hồng Hải 5 7 5 6 6 7 6
5 Đinh Quang Đương 6 6 6 6 4 6 6
6 Nguyễn Thị Diễm Trang 6 8 7 6 4 5.5 5
7 Nguyễn Hoàng Trung 7 7 7 5 7 8 7
8 Dương Lê Duẩn 7 7 6 6 6 7 7
9 Phạm Thị Thanh Huyền 6 8 6 6 4 5.5 5
10 Võ Xuân Đức (TT) 6 7 6 6 4 5.5 +1 6

Read Full Post »

Older Posts »

Theo dõi

Get every new post delivered to your Inbox.

Join 119 other followers