Feeds:
Bài viết
Phản hồi

Archive for the ‘Bảng TK điểm cuối khóa’ Category

Stt Họ tên sinh viên Điểm thực hành Điểm thi Điểm cộng, trừ Điểm cuối khóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1 Văn Thị Kim Phượng 6 6 6 6 6     9 9   8
2 Đỗ Việt Hưng 6 5 5 5 6     7 7   7
3 Đỗ Văn Tùng 6 6 6 6 6     6 7   7
4 Nguyễn Thị Anh Thư 6 6 6 6 6     8 8   8
5 Trần Trọng Tuấn 6 6 6 6 6     7 7   7
6 Ngô Thị Mỹ Hạnh 5 6 6 6 6     8 8   7
7 Phạm Thị Hằng 6 6 6 6 6     6 8   7
8 Huỳnh Thanh Giaù 6 6 6 6 6     6 7   7
9 Trần Thị Thùy Trang 6 6 6 6 6     7 9   8
10 Lý Ngọc Phước 6 6 6 6 6     7 8   7
11 Phan Minh Toàn 6 6 6 6 6     7 8   7
12 Nguyễn Thị Thu Hằng 6 6 6 6 6     7 8   7

 

Read Full Post »

Stt Họ tên sinh viên Điểm thực hành Điểm thi Điểm cộng, trừ Điểm cuối khóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1 Nguyễn Thị Hồng Huệ 6 6 6 6 6     8.5 8   8
2 Lê Đức Cường 6 6 6 5 6     6 7   6
3 Lê Thị Rốt 6 6 6 6 6     6.5 7   7
4 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 6 6 6 6 6     9 8   8
5 Nguyễn Thị Kim Nhung 6 6 6 6 6     8 8   8
6 Phạm Thị Thùy Trang 6 6 6 6 6     6.5 8   7
7 Tạ Tú Thạch 6 6 6 5 6     6 7   6
8 Nguyễn Thi Ngọc Hằng 6 6 6 6 6     8 8   8
9 Nguyễn Thị Quỳnh Như 6 6 6 6 6     10 8   8
10 Ngô Lê Thúy Quyên 6 6 6 6 6     7 8   7

 

Read Full Post »

Stt Họ tên sinh viên Điểm thực hành Điểm thi Điểm cộng, trừ Điểm cuối khóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1 Tăng Thị Hoàng Anh 7 8 8 7 7 6 7 5 8.05 -1 (*) 6
2 Nguyễn Minh Đăng 8 8 8 8 8 7 7 6 6 -1 5
3 Đồng Ngọc Hiền 8 8 8 8 8 7 8 5 7.7   7
4 Lê Trung Hòa (TT) 9 8 10 8 10 8 9 6 7.5 +1 8
5 Huỳnh Quốc Huy 8 8 8 8 8 7 8 6 7.5   7
6 Trần Thị Yến Ngọc 9 8 9 9 9 8 9 5 8.35   8
7 Nguyễn Kim Khánh Nhật 8 8 8 8 8 7 8 6 7   7
8 Cái Thị Mỹ Phụng 8 10 8 10 10 8 10 6 8   8
9 Huỳnh Văn Tiến 9 8 8 8 8 7 8 8 7   8
10 Huỳnh Phạm Thanh Trúc 8 8 8 8 8 7 8 5 7.55   7
11 Nguyễn Hoàng Vũ 9 8 10 8 8 7 10 8 9 -1 8

 

Ghi chú:  –  “*”:  -1đ thực hành cuôi khóa

–   “-1đ”:  chuyên cần cuối khóa đối với sinh viên: Minh Đăng, Hoàng Vũ, Hoàng Anh.

–  “+1đ”:  tổ trưởng hoàn thành trách nhiệm

Read Full Post »

Stt Họ tên sinh viên Điểm thực hành Điểm thi Điểm cộng, trừ Điểm cuối khóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1  Châu Hoàng Minh Tuấn (TT) 8 8 8 8 7 7 8 8 7  +1

(-1)(*)

7
2  Lê Nguyễn Gia Thảo 8 8 10 8 9 7 8 8 7 * 7
3  Nguyễn Thị Hồng Đào 8 9 10 9 9 7 10 8 9   9
4  Phạm Trần Minh Châu 8 9 10 10 9 9 10 7 7   8
5  Ngô Thị Diễm 10 10 10 10 9 9 10 6 8 * 8
6  Trương Thúy Ngân 10 10 10 10 9 9 10 8 8   8
7  Lê Nguyễn Phương Uyên 8 8 8 10 7 9 10 9 9   9
8  Bành Như Thanh Trúc 9 9 10 10 9 9 8 8 9 * 9
9  Ngũ Thái Ngọc Khang 10 10 10 10 8 9 10 8 7 * 8
10  Hoàng Văn Phước 10 10 10 10 9 9 10 8 6.5 -1 7
11  Huỳnh Lê Dương 9 10 10 10 9 9 10 8 8 -1 7
12  Du Chí Lập 10 10 10 10 8 9 10 8 8 -1 7

 

Ghi chú:  –  “-1đ”:  chuyên cần cuối khóa đối với sinh viên: Tuấn, Phước,  Dương,  Lập.

–    “*” -1đ  thực hành cuối khóa đối với sinh viên: Tuấn, Thảo, Diễm, Trúc, Khang.

–  “ +1đ”: tổ trưởng hoàn thành trác nhiệm

Read Full Post »

Stt Họ tên sinh viên Điểm thực hành Điểm thi Điểm cộng, trừ Điểm cuối khóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1  Trần Vĩnh Tân (TT) 10 10 9 9 10 7 9 7 7   8
2  Nguyễn Quang Duy 9 10 8 10 10 7 9 7 7   8
3  Nguyễn Đức Quỳnh Hương 8 10 10 10 10 9 10 8 8   8
4  Nguyễn Thị Anh Nga 8 10 8 9 8 7 8 5 7   7
5  Vũ Phan Thanh Huyền 9 10 10 9 8 7 8 6 7   7
6  Hoàng Minh Trí 8 9 8 8 8 7 9 5 7 -1 6
7  Nguyễn Hoàng Duy 5 9 8 8 8 7 5 6 6 -1 5
8  Trần Gia Lộc 7 8 9 8 8 7 7 6 6   6
9  Nguyễn Nguyên Khang 9 8 10 9 9 8 9 7 8   8
10  Nguyễn Tiến Khanh 7 9 10 9 10 7 9 7 8   8
11  Dương Anh Thy 10 8 8 8 8 7 8 7 7 -1 6
12  Nguyễn Đình Trung 10 8 9 9 9 9 9 8 6   7

 

Ghi chú:  – 1đ chuyên cần cuối khóa đối với sinh viên

Read Full Post »

Stt Họ tên sinh viên Điểm thực hành Điểm thi Điểm cộng, trừ Điểm cuối khóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1  Nguyễn Tấn Kiệt 10 10 10 10 9 10 8 9 9 * 9
2  Võ Trần Gia Hưng 10 8 8 8 9 10 8 7 8 * 8
3  Bùi Thị Minh Trang 8 8 8 10 9 10 9 6 7 * 7
4  Nguyễn Ngọc Mỹ Kim 10 10 10 10 9 8 10 6 7   7
5  Nguyễn Minh Duật 8 10 8 8 9 8 9 7 8 * 8
6  Nguyễn Duy Quốc Khánh 10 10 10 10 9 8 8 9 7.85 * 8
7  Triệu Thị Thu Hường 10 10 10 10 9 8 8 7 9.15 * 8
8  Lê Thị Phương Thảo 10 10 10 10 9 10 8 9 9   9
9  Nguyễn Trung Hiếu (TT) 10 10 10 10 10 10 10 7 8.15 +1 9
10  Vũ Xuân Quang 10 10 10 10 9 10 9 8 6.75   8
11  Phan Minh Thùy 8 8 8 8 7 8 8 6 7   7
12  Đoàn Anna Lâm 8 10 8 8 7 8 8 5 7   7
13  Nguyễn Thanh Tuyền 8 10 10 10 9 10 8 6 7   7

 

Ghi chú:  – “*”:  -1đ thực hành cuối khóa đối vói sinh viên: Kiệt, Hưng, Trang,  Duật, Khánh, Hường.

+1đ:  tổ trưởng oàn thành trách nhiệm.

Read Full Post »

 

Stt Họ tên sinh viên Điểm thực hành Điểm thi Điểm cộng, trừ Điểm cuối khóa
T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 KN
1 Nguyễn Trần Diện (TT) 10 9 9 9 9 9 7 10 10   10
2 Trần Đào Huỳnh Anh 10 10 10 10 9 9 7 8 8   8
3 Ngô Quý Anh 8 8 8 8 7 8 7 6 6   6
4 Hồ Anh Đạt 8 8 8 8 7 8 7 7 8   8
5 Trần Thế Vinh 9 9 9 9 9 8 7 8 8   8
6 Phan Nguyễn Đăng Khoa 8 8 8 8 7 8 7 6 7   7
7 Phan Hoàng Uyển Dung 8 10 8 9 9 10 7 8 8 -1 7
8 Hoàng Thị Phương Dung 10 10 10 10 7 10 8 7 8   8
9 Trần Lâm Ngọc Hân 10 9 10 9 9 9 7 5 6   7
10 Trần Phương Hồng Hạnh 10 10 10 9 9 10 9 7 8   8
11 Nguyễn Hoàng Hải Vân 9 8 10 8 7 8 7 6 7   7
12 Phan Thị Hoàng Yến 9 10 10 8 8 9 8 8 8   8

 

Ghi chú:   -1đ điểm chuyên cần

Read Full Post »

Older Posts »

Theo dõi

Get every new post delivered to your Inbox.

Join 126 other followers